| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 200 A |
| Type of current (EF000143) | AC |
| Rated voltage AC (EF007682) | 415 V |
| Khả năng chịu tải (EF005617) | 80 kA |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | None |
| Hệ thống cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF017676) | Fuse system E |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | gU (utility/distribution protection) |
| Loại cấu tạo cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF015865) | J |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành