| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 1SDC210199D0206 | |
| EAN | 8015644885908 |
| ETIM 7 | EC000229 - Handle for power circuit breaker |
| ETIM 8 | EC000229 - Handle for power circuit breaker |
| ETIM 9 | EC000229 - Handle for power circuit breaker |
| UNSPSC | 31162801 |
| eClass | V11.1 : 27370414 |
| Ghi chú | ATLAS |
| Tiêu chuẩn | UL |
| Trạng thái RoHS | Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019 |
| Tên sản phẩm | Accessory |
| Loại sản phẩm | Accessory |
| Thích hợp cho | XT4 |
| Danh mục WEEE | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Đặt hàng nhiều | 1 piece |
| Thông tin RoHS | 9AKK108466A1424 |
| Loại sản phẩm chính | Accessories for Tmax XT |
| Tuyên bố REACH | 9AKK108466A1425 |
| Loại cấu hình | Loose or configurable |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 0.78 kg |
| Mã EAN cấp độ gói 1 | 8015644885908 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Gói hàng cấp 1 | box 1 piece |
| Chiều rộng cấp độ gói 1 | 125 mm |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 piece |
| Chiều cao cấp độ 1 của gói hàng | 120 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu | 1SDH000719R0644 |
| Mã đặt hàng dành cho Hoa Kỳ và Canada | KXT4N4XFLHDL6 |
| Thông tin môi trường | 9AKK108467A6707 |
| Phù hợp với loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 | 0.78 kg |
| Giấy chứng nhận hợp quy - CE | Refer to the EU Declaration of the relative Circuit Breaker |
| Độ sâu/Chiều dài gói hàng cấp 1 | 485 mm |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật | 1SDC210200D0206 |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC) | 3038 >> Handles or knobs |
| Đạo luật kiểm soát các chất độc hại - TSCA | 9AKK108467A8326 |
| Mẫu báo cáo khoáng sản xung đột (CMRT) | 9AKK108467A5658 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành