| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 8015644761622 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 85362090 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 piece |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 317 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 425 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 49 kg |
| Phiên bản: (Thông tin container) | W |
| Mã EAN cấp độ 1 của gói hàng: (Kích thước) | 8015644761622 |
| Loại phụ: (Thông tin container) | E2.2 |
| Tiêu chuẩn: (Thông tin về bao bì) | IEC |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) | 515 mm |
| Mất điện: (Thông tin thùng chứa) | 176 W |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 610 mm |
| Loại hiện tại: (Thông tin container) | AC |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Air Circuit Breaker |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Air Circuit Breaker |
| Loại phát hành: (Thông tin container) | EL |
| Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 383 mm |
| Số lượng cột: (Thông tin container) | 3 |
| Trọng lượng tổng của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 53 kg |
| Loại sản phẩm chính: (Thông tin bao bì) | SACE Emax 2 |
| Dòng điện định mức (In): (Thông tin trên vỏ hộp) | 1250 A |
| Điện áp định mức (Ur): (Thông tin trên bao bì) | 690 V |
| Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 515 mm |
| Độ bền điện: (Thông tin trên bao bì) | Ue =< 440 V 15000 cycleUe = 500 ... 690 V 15000 cycle30 cycles per hour |
| Độ bền cơ học: (Thông tin về bao bì) | 25000 cycle60 cycles per hour |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | 1SDH001000R0001 |
| Điện áp hoạt động định mức: (Thông tin trên vỏ hộp) | 690 V AC |
| Thông tin về môi trường: (Thông tin bổ sung) | Not Available |
| Điện áp cách điện định mức (Ui): (Thông tin trên bao bì) | AC 1000 V |
| Giấy chứng nhận hợp quy CE: (Thông tin bổ sung) | 1SDL000165R0020 |
| ETIM 4: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot. |
| ETIM 5: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot. |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot. |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation protection |
| Dòng điện định mức không gián đoạn (Iu): (Thông tin trên bao bì) | 1250 A |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | 1SDC200023D0204 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp): (Thông tin trên bao bì) | acc. to IEC 60947-2 12 kV |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức (Icw): (Thông tin trên bao bì) | for 1 s 66 kAfor 3 s 50 kA |
| Khả năng ngắt mạch ngắn định mức (Ics): (Thông tin container) | (220 V AC) 85 kA(230 V AC) 85 kA(380 V AC) 85 kA(400 V AC) 85 kA(415 V AC) 85 kA(440 V AC) 85 kA(500 V AC) 66 kA(660 V AC) 66 kA(690 V AC) 66 kA |
| Mã phân loại đối tượng: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số hiệu tài liệu)) | Q |
| Khả năng ngắt mạch ngắn tối đa định mức (Icu): (Thông tin container) | (400 V AC) 85 kA(415 V AC) 85 kA(440 V AC) 85 kA(500 V AC) 66 kA(525 V AC) 66 kA(690 V AC) 66 kA |
| Công suất ngắt mạch ngắn định mức, tính bằng % của ICU (ICS): (Thông tin container) | 100 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành