Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
1SDA072312R1 - E2.2S1250 1SDA072312R1 ABB E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

1SDA072312R1

E2.2S1250 1SDA072312R1 ABB E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP

$0.00 USD
3503 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN:: 8015644761622
Mã số thuế quan hải quan:: 85362090
Số lượng đặt hàng tối thiểu:: 1 piece
Chiều rộng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng): 317 mm
Thông tin nhà cung cấp
ABB
ABB
Sản phẩm: 44170
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN: 8015644761622
Mã số thuế quan hải quan: 85362090
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 piece
Chiều rộng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) 317 mm
Chiều cao tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) 425 mm
Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) 49 kg
Phiên bản: (Thông tin container) W
Mã EAN cấp độ 1 của gói hàng: (Kích thước) 8015644761622
Loại phụ: (Thông tin container) E2.2
Tiêu chuẩn: (Thông tin về bao bì) IEC
Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) 1 piece
Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) 515 mm
Mất điện: (Thông tin thùng chứa) 176 W
Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) 610 mm
Loại hiện tại: (Thông tin container) AC
Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) Air Circuit Breaker
Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) Air Circuit Breaker
Loại phát hành: (Thông tin container) EL
Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) 383 mm
Số lượng cột: (Thông tin container) 3
Trọng lượng tổng của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) 53 kg
Loại sản phẩm chính: (Thông tin bao bì) SACE Emax 2
Dòng điện định mức (In): (Thông tin trên vỏ hộp) 1250 A
Điện áp định mức (Ur): (Thông tin trên bao bì) 690 V
Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) 515 mm
Độ bền điện: (Thông tin trên bao bì) Ue =< 440 V 15000 cycleUe = 500 ... 690 V 15000 cycle30 cycles per hour
Độ bền cơ học: (Thông tin về bao bì) 25000 cycle60 cycles per hour
Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) 1SDH001000R0001
Điện áp hoạt động định mức: (Thông tin trên vỏ hộp) 690 V AC
Thông tin về môi trường: (Thông tin bổ sung) Not Available
Điện áp cách điện định mức (Ui): (Thông tin trên bao bì) AC 1000 V
Giấy chứng nhận hợp quy CE: (Thông tin bổ sung) 1SDL000165R0020
ETIM 4: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot.
ETIM 5: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot.
ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation prot.
ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) EC000228 - Power circuit-breaker for trafo/generator/installation protection
Dòng điện định mức không gián đoạn (Iu): (Thông tin trên bao bì) 1250 A
Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) 1SDC200023D0204
Điện áp chịu xung định mức (Uimp): (Thông tin trên bao bì) acc. to IEC 60947-2 12 kV
Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm)
Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức (Icw): (Thông tin trên bao bì) for 1 s 66 kAfor 3 s 50 kA
Khả năng ngắt mạch ngắn định mức (Ics): (Thông tin container) (220 V AC) 85 kA(230 V AC) 85 kA(380 V AC) 85 kA(400 V AC) 85 kA(415 V AC) 85 kA(440 V AC) 85 kA(500 V AC) 66 kA(660 V AC) 66 kA(690 V AC) 66 kA
Mã phân loại đối tượng: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số hiệu tài liệu)) Q
Khả năng ngắt mạch ngắn tối đa định mức (Icu): (Thông tin container) (400 V AC) 85 kA(415 V AC) 85 kA(440 V AC) 85 kA(500 V AC) 66 kA(525 V AC) 66 kA(690 V AC) 66 kA
Công suất ngắt mạch ngắn định mức, tính bằng % của ICU (ICS): (Thông tin container) 100 %

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top