| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 8015644450366 |
| ETIM 7 | EC002019 - Connection vane/phase spreader |
| ETIM 8 | EC002019 - Connection vane/phase spreader |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Trạng thái RoHS | Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019 |
| Tên sản phẩm | Accessory |
| Loại sản phẩm | Accessory |
| Thích hợp cho | E3 |
| Danh mục WEEE | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Số lượng cực | 4 |
| Thông tin RoHS | 9AKK108466A1424 |
| Loại sản phẩm chính | Accessories for Emax |
| Tuyên bố REACH | 9AKK108466A1425 |
| Loại cấu hình | Loose or configurable |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 1 kg |
| Mã EAN cấp độ gói 1 | 8015644450366 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Gói hàng cấp 1 | 1 piece |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 piece |
| Hướng dẫn và tài liệu | 1SDC200006D0209 |
| Thông tin môi trường | 1SDL000145R0 |
| Mã phân loại đối tượng | Q |
| Phù hợp với loại sản phẩm | SACE Emax |
| Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 | 25.684 kg |
| Giấy chứng nhận hợp quy - CE | 1SDL000165R0015 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật | 1SDC200006D0209 |
| Mẫu báo cáo khoáng sản xung đột (CMRT) | Document availability on demand |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành