| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 9.6 lb | |
| ETIM 7 | EC000216 - Switch disconnector |
| ETIM 8 | EC000216 - Switch disconnector |
| ETIM 9 | EC000216 - Switch disconnector (low voltage) |
| eClass | V11.1 : 27371403 |
| Loại khóa | Yes |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
| Mất điện | at Rated Operating Conditions per Pole 6.5 W |
| Loại tay cầm | Handle and shaft included |
| Trạng thái RoHS | Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019 |
| Màu tay cầm | Black |
| Loại lắp đặt | Base mounting |
| Loại thiết bị đầu cuối | Lug terminals |
| Danh mục WEEE | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Chứng chỉ BV | 1SCC301103D0201 |
| Chứng chỉ GL | 1SCC301139D0201 |
| Chứng chỉ LR | 1SCC301144D0201 |
| Chế độ hoạt động | Front operated |
| Chiều rộng đầu cuối | 25 mm |
| Chứng chỉ UL | No certification needed |
| Số lượng cực | 4 |
| Chứng chỉ VDE | No certification needed |
| Chứng chỉ ATEX | No certification needed |
| Loại cực thứ tư | Switched - Simultaneous Function |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Thông tin RoHS | 1SCC011020D0201 |
| Quốc gia xuất xứ | Finland (FI) |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 275 mm |
| Tuyên bố REACH | 1SCC011021D0201 |
| Chức năng đặc biệt | Wide phase distance |
| Mô-men xoắn siết chặt | acc. IEC 60947-1 30 … 44 N·m |
| Chứng chỉ DNV GL | 1SCC301174D0204 |
| Mã số E (Phần Lan) | 3660827 |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 185 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 4.3 kg |
| Mã EAN cấp độ gói 1 | 6417019272696 |
| Mức độ bảo vệ | Front IP00 |
| Vị trí xuất phát thứ tư | Right Side |
| Mã số thuế quan hải quan | 85365080 |
| Độ bền cơ học | 16000 |
| Gói hàng cấp 1 | box 1 piece |
| Chiều rộng cấp độ gói 1 | 250 mm |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 piece |
| Chiều cao cấp độ 1 của gói hàng | 170 mm |
| Chứng chỉ A2L – IEC | 1SCC301337D0201 |
| Khoảng cách giữa các pha | Wide phase distance |
| Hướng dẫn cuối đời | 1SCC301118M0201 |
| Hướng dẫn và tài liệu | 1SCC301035M0019 |
| Thông tin môi trường | 1SCC301266D0201 |
| Điện áp hoạt động định mức | Main Circuit 1000 V |
| Mã phân loại đối tượng | Q |
| Vị trí của các đầu cuối đường dây | Top In - Bottom Out |
| Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm | 107 mm |
| Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 | 4.6 kg |
| Cơ chế vận hành của công tắc | Mechanism Between the Poles |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | acc. to IEC/EN 60664-1 1000 V |
| Giấy chứng nhận hợp quy - CE | 1SCC301135D2704 |
| Độ sâu/Chiều dài gói hàng cấp 1 | 290 mm |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật | 1SCC301020C0201 |
| Dòng nhiệt thông thường (Ithe) | Fully Enclosed 315 A |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (Pe) | (220 ... 240 V) 100 kW |
| Đạo luật kiểm soát các chất độc hại - TSCA | 1SCC011025D0201 |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Ie) | (380 ... 415 V) 315 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Ie) | (380 ... 415 V) 315 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Ie) | (380 ... 415 V) 315 A |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tuyên bố sản phẩm thân thiện với môi trường - EPD | 1SCC301283D0201 |
| Khả năng đóng cắt ngắn mạch định mức (Icm) | (690 V) 65 kA |
| Mẫu báo cáo khoáng sản xung đột (CMRT) | 9AKK108467A5658 |
| Dòng nhiệt tự do thông thường (Ith) | Θ = 40 °C 315 A |
| Dòng điện ngắn mạch có điều kiện định mức (Inc) | (500 A fuse, 500 V) 100 kA |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức ở điện áp thấp (Icw) | for 1 s 15 kA |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành