Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
1SCA022809R8900 - 1SCA022809R8900 ABB Disconnector switch OT315E04WP
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

1SCA022809R8900

1SCA022809R8900 ABB Disconnector switch OT315E04WP

$0.00 USD
3009 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 9.6 lb
ETIM 7: EC000216 - Switch disconnector
ETIM 8: EC000216 - Switch disconnector
ETIM 9: EC000216 - Switch disconnector (low voltage)
Thông tin nhà cung cấp
ABB
ABB
Sản phẩm: 44170
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
9.6 lb
ETIM 7 EC000216 - Switch disconnector
ETIM 8 EC000216 - Switch disconnector
ETIM 9 EC000216 - Switch disconnector (low voltage)
eClass V11.1 : 27371403
Loại khóa Yes
Tiêu chuẩn IEC 60947-3
Mất điện at Rated Operating Conditions per Pole 6.5 W
Loại tay cầm Handle and shaft included
Trạng thái RoHS Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019
Màu tay cầm Black
Loại lắp đặt Base mounting
Loại thiết bị đầu cuối Lug terminals
Danh mục WEEE 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm)
Chứng chỉ BV 1SCC301103D0201
Chứng chỉ GL 1SCC301139D0201
Chứng chỉ LR 1SCC301144D0201
Chế độ hoạt động Front operated
Chiều rộng đầu cuối 25 mm
Chứng chỉ UL No certification needed
Số lượng cực 4
Chứng chỉ VDE No certification needed
Chứng chỉ ATEX No certification needed
Loại cực thứ tư Switched - Simultaneous Function
Mức độ ô nhiễm 3
Thông tin RoHS 1SCC011020D0201
Quốc gia xuất xứ Finland (FI)
Chiều rộng tịnh của sản phẩm 275 mm
Tuyên bố REACH 1SCC011021D0201
Chức năng đặc biệt Wide phase distance
Mô-men xoắn siết chặt acc. IEC 60947-1 30 … 44 N·m
Chứng chỉ DNV GL 1SCC301174D0204
Mã số E (Phần Lan) 3660825
Chiều cao tịnh của sản phẩm 185 mm
Trọng lượng tịnh của sản phẩm 4.3 kg
Mã EAN cấp độ gói 1 6417019272498
Mức độ bảo vệ Front IP00
Vị trí xuất phát thứ tư Right Side
Mã số thuế quan hải quan 85365080
Độ bền cơ học 16000
Gói hàng cấp 1 box 1 piece
Chiều rộng cấp độ gói 1 250 mm
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1 piece
Chiều cao cấp độ 1 của gói hàng 170 mm
Chứng chỉ A2L – IEC 1SCC301337D0201
Khoảng cách giữa các pha Wide phase distance
Hướng dẫn cuối đời 1SCC301118M0201
Hướng dẫn và tài liệu 1SCC301035M0019
Thông tin môi trường 1SCC301266D0201
Điện áp hoạt động định mức Main Circuit 1000 V
Mã phân loại đối tượng Q
Vị trí của các đầu cuối đường dây Top In - Bottom Out
Chiều sâu/chiều dài tịnh của sản phẩm 107 mm
Trọng lượng tổng của gói hàng cấp 1 4.6 kg
Cơ chế vận hành của công tắc Mechanism at the End of the Switch
Điện áp cách điện định mức (Ui) acc. to IEC/EN 60664-1 1000 V
Giấy chứng nhận hợp quy - CE 1SCC301135D2704
Độ sâu/Chiều dài gói hàng cấp 1 290 mm
Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật 1SCC301020C0201
Dòng nhiệt thông thường (Ithe) Fully Enclosed 315 A
Công suất hoạt động định mức AC-23A (Pe) (220 ... 240 V) 100 kW
Đạo luật kiểm soát các chất độc hại - TSCA 1SCC011025D0201
Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Ie) (380 ... 415 V) 315 A
Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Ie) (380 ... 415 V) 315 A
Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Ie) (380 ... 415 V) 315 A
Điện áp chịu xung định mức (Uimp) 12 kV
Tuyên bố sản phẩm thân thiện với môi trường - EPD 1SCC301283D0201
Khả năng đóng cắt ngắn mạch định mức (Icm) (690 V) 65 kA
Mẫu báo cáo khoáng sản xung đột (CMRT) 9AKK108467A5658
Dòng nhiệt tự do thông thường (Ith) Θ = 40 °C 315 A
Dòng điện ngắn mạch có điều kiện định mức (Inc) (500 A fuse, 500 V) 100 kA
Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức ở điện áp thấp (Icw) for 1 s 15 kA

Mô tả sản phẩm

OT315E04WP SWITCH-DISCONNECTOR
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top