Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
187F9040 - 187F9040 DANFOSS HEATING INF9 DN200-350 qp250-1500 R 230V M-Bus
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

187F9040

187F9040 DANFOSS HEATING INF9 DN200-350 qp250-1500 R 230V M-Bus

$0.00 USD
4031 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702428673365
Kiểu (): Infocal 9
Âm lượng (): 3.601 Liter
Trọng lượng tịnh (): 1.1 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702428673365
Kiểu () Infocal 9
Âm lượng () 3.601 Liter
Trọng lượng tịnh () 1.1 Kilogram
Ứng dụng () Heating and cooling
Sự miêu tả () Energy calculator
Danh mục EEE () 5 small equipment (any external dimension50 cm)
Tổng trọng lượng () 1.119 Kilogram
Cài đặt () Return
Nhãn sản phẩm () Yes
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Đối với đồng hồ đo lưu lượng () SONO3500 CT
Trong phạm vi WEEE () Yes
qp [m³/h] [Max] () 1500 m³/h
qp [m³/h] [Min] () 250 m³/h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Đường kính [mm] [Tối đa] () 350 mm
Đường kính [mm] [Min] () 200 mm
Loại điện áp nguồn () mains unit
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Điện áp nguồn [V] AC () 230 V
Khe cắm mô-đun giao diện 1 () M-bus module
Truyền thông tích hợp () 2 pulse input
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () No

Mô tả sản phẩm

Energy meters, Infocal 9, 200 mm - 350 mm, qp [m³/h]: 250.0 - 1500.0, Heating and cooling, mains unit, M-bus module
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Energy calculator

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top