Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
187F9039 - 187F9039 DANFOSS HEATING INF9 DN600-1200 qp2150-10000 S 230V M-Bu
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

187F9039

187F9039 DANFOSS HEATING INF9 DN600-1200 qp2150-10000 S 230V M-Bu

$0.00 USD
3836 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702428673358
Kiểu (): Infocal 9
Âm lượng (): 3.378 Liter
Trọng lượng tịnh (): 1.1 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702428673358
Kiểu () Infocal 9
Âm lượng () 3.378 Liter
Trọng lượng tịnh () 1.1 Kilogram
Ứng dụng () Heating and cooling
Sự miêu tả () Energy calculator
Danh mục EEE () 5 small equipment (any external dimension50 cm)
Tổng trọng lượng () 1.3 Kilogram
Cài đặt () Supply
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Trong phạm vi WEEE () Yes
qp [m³/h] [Max] () 10000 m³/h
qp [m³/h] [Min] () 2150 m³/h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Đường kính [mm] [Tối đa] () 1200 mm
Đường kính [mm] [Min] () 600 mm
Loại điện áp nguồn () mains
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Điện áp nguồn [V] AC () 230 V
Khe cắm mô-đun giao diện 1 () M-bus module
Truyền thông tích hợp () 2 pulse input
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () No

Mô tả sản phẩm

Energy meters, Infocal 9, 600 mm - 1200 mm, qp [m³/h]: 2150.0 - 10000.0, Heating and cooling, mains, M-bus module
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Energy calculator

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top