Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
187F9029 - 187F9029 DANFOSS HEATING INF9 DN100-150 qp60-300 R 3.6V M-Bus
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

187F9029

187F9029 DANFOSS HEATING INF9 DN100-150 qp60-300 R 3.6V M-Bus

$0.00 USD
4065 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702428540568
Kiểu (): Infocal 9
Âm lượng (): 3.604 Liter
Trọng lượng tịnh (): 1.1 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702428540568
Kiểu () Infocal 9
Âm lượng () 3.604 Liter
Trọng lượng tịnh () 1.1 Kilogram
Ứng dụng () Heating and cooling
Số lượng pin () 1
Sự miêu tả () Energy calculator
Đơn vị năng lượng () MWh
Loại hiển thị () LCD
Danh mục EEE () 5 small equipment (any external dimension50 cm)
Tổng trọng lượng () 0.951 Kilogram
Cài đặt () Return
Lớp môi trường xung quanh () E2/M1
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Đối với đồng hồ đo lưu lượng () SONO3500 CT
Trong phạm vi WEEE () Yes
qp [m³/h] [Max] () 300 m³/h
qp [m³/h] [Min] () 60 m³/h
Độ chính xác tiêu chuẩn () Class 2 to EN1434
Cơ quan phê duyệt () MID
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Trọng lượng mỗi pin () 50 g
Đường kính [mm] [Tối đa] () 150 mm
Đường kính [mm] [Min] () 100 mm
Lớp bảo vệ IP () IP65
Loại điện áp nguồn () battery D-cell
Loại pin hoặc Tên () D Lithium
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Điện áp nguồn [V] DC () 4 V
Khe cắm mô-đun giao diện 1 () M-bus module
Tuổi thọ pin [Năm] () 12 yr
Truyền thông tích hợp () 2 pulse input
Loại cảm biến nhiệt độ () Pt 500
1. Trọng lượng pin chính (Kg) 0.05
Thể tích giá trị xung [l/xung] () 2.5 l/pulse
Độ ẩm môi trường [% RH] [Tối đa] () 93 %
1. Tổng trọng lượng pin chính (Kg) 0.05
Nhiệt độ môi trường [°C] [tối đa] () 55 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () 5 °C
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () No
Chiều dài cáp cảm biến nhiệt độ [m] () 5 m
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () Yes
Phạm vi khí tượng được chấp thuận [°C] [Tối đa] () 160 °C
Phạm vi khí tượng được chấp thuận [°C] [Phút] () 0 °C

Mô tả sản phẩm

Energy meters, Infocal 9, 100 mm - 150 mm, qp [m³/h]: 60.0 - 300.0, Heating and cooling, battery D-cell, M-bus module
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Energy calculator

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top