Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
187F3552 - 187F3552 DANFOSS HEATING SONO3500CT Qp 300 DN150 PN16 2.5 L/p
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

187F3552

187F3552 DANFOSS HEATING SONO3500CT Qp 300 DN150 PN16 2.5 L/p

$0.00 USD
3100 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702428980067
Kiểu (): SONO 3500CT
Phương tiện truyền thông (): Heating system according to VDI 2035
Âm lượng (): 270 Liter
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702428980067
Kiểu () SONO 3500CT
Phương tiện truyền thông () Heating system according to VDI 2035
Âm lượng () 270 Liter
Trọng lượng tịnh () 33 Kilogram
qp [m³/h] () 300 m³/h
Ứng dụng () Heating and cooling
Số lượng pin () 1
Sự miêu tả () Flow meter for utility applications
Loại hiển thị () LCD
Danh mục EEE () 4 large equipment (any external dimension50 cm)
Tổng trọng lượng () 45 Kilogram
Lớp môi trường xung quanh () E2/M1
Đường kính [mm] () 150 mm
Dải động () 1:100
Nhãn sản phẩm () Yes
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Các loại kết nối () Flange / Remote version
Trong phạm vi WEEE () Yes
Hồ sơ SCIP số () bfa38ad6-dd6c-4807-a7ae-a69a7dd46c52
Độ chính xác tiêu chuẩn () Class 2 to EN1434
Cơ quan phê duyệt () MID
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Trọng lượng mỗi pin () 6 g
Loại điện áp nguồn () mains unit
Loại pin hoặc Tên () D-celle Lithium thionyl chloride
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Áp suất danh nghĩa [bar] () 16 bar
Tuổi thọ pin [Năm] () 6 yr
Nguyên lý đo lưu lượng () Ultrasonic
Truyền thông tích hợp () 2 pulse output
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () SONO 3500 CT
1. Trọng lượng pin chính (Kg) 0.006
Điện áp nguồn [V] AC [tối đa] () 230 V
Điện áp nguồn [V] AC [phút] () 115 V
Thể tích giá trị xung [l/xung] () 2.5 l/pulse
1. Tổng trọng lượng pin chính (Kg) 0.006
Nhiệt độ môi trường [°C] [tối đa] () 55 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () -10 °C
Cấp độ bảo vệ của lớp phủ () IP67
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Nhiệt độ bảo quản [°C] [Tối đa] () 85 °C
Nhiệt độ bảo quản [°C] [phút] () -40 °C
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () Yes
Chiều dài cáp giữa máy tính và cảm biến lưu lượng [m] () 10 m

Mô tả sản phẩm

Energy meters, SONO 3500CT, 150 mm, qp [m³/h]: 300.0, Heating and cooling, mains unit, 2 pulse output
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Flow meter for utility applications

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top