| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702427038158 |
| Âm lượng () | 0.903 l |
| Trọng lượng tịnh () | 0.19 kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.19 kg |
| Tùy chọn (Options) | Control related options |
| Cơ điện (Điện cơ học) | Control cable |
| Dòng VLT (PHỤ KIỆN DÒNG VLT 2800) | (28) VLT® 2800 Series |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành