| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702424286460 |
| Kiểu () | Spare part |
| Âm lượng () | 0.054 Liter |
| Sự chấp thuận () | EAC |
| Trọng lượng tịnh () | 0.095 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.101 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Safety valve spare parts |
| Định dạng đóng gói () | Multi pack |
| Ký hiệu loại () | Nipple and gasket set |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | SFA 10(H) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | No - out of scope |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Nipples/gasket |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 10 pc |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành