| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702428285261 |
| Kiểu () | Accessory |
| Âm lượng () | 0.06 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.011 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.012 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Gauge valve accessories |
| Định dạng đóng gói () | Multi pack |
| Ký hiệu loại () | Cutting ring and union nut |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | SNV |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Cutting ring |
| Dùng để ghi chú sản phẩm () | L 6 |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 100 pc |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | No |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành