| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702428233422 |
| Kiểu () | Spare part |
| Âm lượng () | 5.899 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 1.834 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 2.05 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | SVA-DL/SVA-DH spare parts |
| Định dạng đóng gói () | Single pack |
| Ký hiệu loại () | Cap and gasket |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | SVA 250 - 300 |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | No - out of scope |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Cap/Gasket |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 1 pc |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | No |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành