| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702428233507 |
| Kiểu () | Spare part |
| Âm lượng () | 14.286 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.25 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.462 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Spare parts, discont. products |
| Định dạng đóng gói () | Single pack |
| Ký hiệu loại () | Gaskets |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | SVA 300 |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | No - out of scope |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Cap/Gasket |
| Dùng để ghi chú sản phẩm () | Bonnet and cap |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 1 pc |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | No |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành