| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GIAI ĐOẠN | (T) Three phase |
| NGƯỜI BÁN | Cannot Determine Vendor |
| TRƯNG BÀY | (G) Graphical Control Panel |
| MỘT LỰA CHỌN | (AX) No A Options |
| LỰA CHỌN B | (BX) No B Option |
| LỰA CHỌN D | (DX) No D option |
| MÃ LOẠI | AAF005A190T4E5HH2XGC7XXSXXXXAX |
| BAO VÂY | (E5H) IP54 Hybrid |
| C1 TÙY CHỌN | (X) No C1 option |
| KÍCH THƯỚC KHUNG | (D9) D9-Frame |
| BỘ LỌC RFI | (H2) RFI Class A2 |
| DÒNG VLT | (005) 1st generation filter |
| Lớp phủ PCB | (C) Coated PCB |
| SỰ THÍCH NGHI A | (X) Standard Cable Entries |
| THÍCH NGHI B | (X) No adaptation |
| LỰA CHỌN CHÍNH | (7) Fuse |
| ĐIỆN ÁP CHÍNH | (4) 380-480 VAC |
| NHÓM SẢN PHẨM | (AAF) Advanced Active Filter |
| KHU VỰC NHÀ CUNG CẤP | Cannot Determine Region |
| TÙY CHỌN C0 MCO | (CF) Active Filter Guard |
| ĐẶC ĐIỂM | VALUE |
| XẾP HẠNG HIỆN TẠI | (A190) 190Amp correction |
| DANH MỤC SẢN PHẨM | NO VIEW |
| MÃ LOẠI PHẦN 2 | BXCFXXXDX |
| PHÁT HÀNH PHẦN MỀM | (SXXX) Latest release std. SW. |
| PHANH - DỪNG AN TOÀN | (X) No brake chopper |
| PHẦN MỀM TÙY CHỌN C | (XX) No software option |
| XEM SẢN PHẨM (CHUYỂN ĐỔI) | Global (Standard) |
| GÓI NGÔN NGỮ PHẦN MỀM | (X) Standard Language Pack |
| MA TRẬN SẢN PHẨM GỐC | (STD) Standard Drive |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành