| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363110316 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 8467891000 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210787312 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 21.2 lb9.615 kg |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 8 in203 mm |
| Ứng dụng: (Thông tin container) | Up to 900 kcmil copper lugs & splices, Up to 750 kcmil aluminum lugs & splices, CHT814-10 to CHT2502-6 copper H-Taps, 63105 to 63148 aluminum H-Taps, 54755 to 54775 C-Taps |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 8 in203 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | HYDRAULIC HEAD |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Power Assisted Compression Tools |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Color-Keyed |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Installs copper through 900 kcmil and aluminum through 750 kcmil. Installs copper C-taps # 54755 through # 54775 and aluminum taps through # 63150. Uses standard T&B Color-Keyed 15500 series dies. Includes carrying case. |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 15 in381 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | 13100A |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000168 - Crimp tool cable lugs, cable end sleeves, screen connection |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000168 - Crimp tool cable lugs, cable end sleeves, screen connection |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27111518 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | 13100A |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 1967 >> Wire lug crimping tool |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành