| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5710107612079 |
| Âm lượng () | 3.822 l |
| Trọng lượng tịnh () | 0.5 kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.548 kg |
| Tùy chọn (Options) | Control related options |
| Danh mục DrivePro (Tùy chọn) | Spare Part |
| Bộ sưu tập (Phụ kiện dòng FC 103) | 103 |
| Dòng sản phẩm (PHỤ TÙNG THAY THẾ DÒNG FC 103) | 103 |
| Tùy chọn A (PHỤ KIỆN DÒNG FC 200) | (AX) No A Option |
| Tùy chọn A (PHỤ TÙNG THAY THẾ DÒNG FC 100) | (AL) PROFINET MCA 120 |
| Tùy chọn A (PHỤ TÙNG THAY THẾ DÒNG FC 103) | (AL) PROFINET MCA 120 |
| Tùy chọn A (PHỤ TÙNG THAY THẾ DÒNG FC 200) | (AL) PROFINET MCA 120 |
| Tùy chọn A (PHỤ TÙNG THAY THẾ DÒNG FC 300) | (AL) PROFINET MCA 120 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành