| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (11G495C110) | 85365080 |
| Mã đơn hàng (11G495C110) | 11G495C110 |
| Khối lượng [g] (11G495C110) | 810 |
| Thể tích [cm³] (11G495C110) | 536.64 |
| Mã vạch [EAN13] (11G495C110) | 8013975061527 |
| Số lượng mỗi gói (11G495C110) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (11G495C110) | 086X078X080 |
| Nhiều gói sản phẩm cho mỗi đơn hàng (11G495C110) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành