| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (11G48111) | 85365080 |
| Mã đơn hàng (11G48111) | 11G48111 |
| Trọng lượng [g] (11G48111) | 13.6 |
| Thể tích [cm³] (11G48111) | 16.531 |
| Mã vạch [EAN13] (11G48111) | 8013975031964 |
| Số lượng mỗi gói (11G48111) | 10 |
| Kích thước gói hàng [mm] (11G48111) | 082X048X042 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong mỗi đơn đặt hàng (11G48111) | 10 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành