| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (11G228110) | 85364900 |
| Mã đơn hàng (11G228110) | 11G228110 |
| Khối lượng [g] (11G228110) | 72 |
| Thể tích [cm³] (11G228110) | 189 |
| Mã vạch [EAN13] (11G228110) | 8013975010433 |
| Số lượng mỗi gói (11G228110) | 1 |
| Kích thước gói hàng [mm] (11G228110) | 060X045X070 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong mỗi đơn đặt hàng (11G228110) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành