| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (11G222C110) | 85365080 |
| Mã đơn hàng (11G222C110) | 11G222C110 |
| Khối lượng [g] (11G222C110) | 69 |
| Thể tích [cm³] (11G222C110) | 155 |
| Mã vạch [EAN13] (11G222C110) | 8013975031445 |
| Số lượng mỗi gói (11G222C110) | 1 |
| Kích thước gói [mm] (11G222C110) | 050X050X062 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong mỗi đơn đặt hàng (11G222C110) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành