| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702428500760 |
| Kiểu () | A315 |
| Âm lượng () | 1.114 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.005 Kilogram |
| Tổng trọng lượng () | 0.173 Kilogram |
| Điều khiển vùng () | No |
| Nhóm sản phẩm () | ECL Application keys |
| Hồ sơ SCIP số () | 5c5f41af-d353-4487-b9d5-4bd3c4388c00 |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | Yes with exemptions |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1)Lead monoxide (PbO, CAS no. 1317-36-8) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành