Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
087G6063 - 087G6063 DANFOSS HEATING brass-pockets, 120 mm, f6.0 pair
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

087G6063

087G6063 DANFOSS HEATING brass-pockets, 120 mm, f6.0 pair

$0.00 USD
4268 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5710104061245
Kiểu (): Accessories
Âm lượng (): 1.18 Liter
Trọng lượng tịnh (): 0.175 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5710104061245
Kiểu () Accessories
Âm lượng () 1.18 Liter
Trọng lượng tịnh () 0.175 Kilogram
Sự miêu tả () Brass-pockets, 120 mm, f6.0 pair
Danh mục EEE () 5 small equipment (any external dimension50 cm)
Tổng trọng lượng () 0.25 Kilogram
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Định dạng đóng gói () Single pack
Trạng thái sản phẩm () XP
Đối với loại sản phẩm () Generic across portfolio
Trong phạm vi WEEE () Yes
Số lượng đóng gói () 1
Hồ sơ SCIP số () 5d5afed3-6257-43ae-9f20-da6bf3889d96
Tiêu chuẩn phê duyệt () MID DE-10-MI004-PTB003
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Yes with exemptions
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Yes
Loại phụ kiện () Fittings PN25 130°C
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Yes
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () stainless steel-pockets
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)

Mô tả sản phẩm

Energy meters, For product type: Generic across portfolio, Brass-pockets, 120 mm, f6.0 pair
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Product Type: Accessories

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top