Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
084H4586 - 084H4586 DANFOSS REFRIGERATION AKS 4100U Coaxial 11 in. with HMI Asia
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

084H4586

084H4586 DANFOSS REFRIGERATION AKS 4100U Coaxial 11 in. with HMI Asia

$2,829.52 USD
50 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702428937665
Kiểu (): AKS 4100 U
Thiết kế (): Coaxial version D22
Âm lượng (): 0.777 Liter
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS REFRIGERATION
DANFOSS REFRIGERATION
Sản phẩm: 8639
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702428937665
Kiểu () AKS 4100 U
Thiết kế () Coaxial version D22
Âm lượng () 0.777 Liter
Sự chấp thuận () CELLC CDC TYSKUKCA
Trọng lượng tịnh () 2.12 Kg
Có thể sử dụng được () Liq. level switch spare parts
Tổng trọng lượng () 2.12 Kg
Chất làm lạnh () R717
Nhóm sản phẩm () Sensors
Định dạng đóng gói () Single pack
Các bộ phận bao gồm () HMI with EN,JA,ZH,RU Language
Loại kết nối () NPT
Xếp hạng IP của vỏ bọc () IP67
Phụ kiện sản phẩm () Liq. level switch accessories
Mô tả sản phẩm () Liquid Level Sensor
Kích thước kết nối [trong] () 3/4
Chiều dài chèn [tính bằng] () 11 in
Chiều dài chèn [mm] () 279 mm
Công suất tiêu thụ [W] () 0.7 W
Tín hiệu đầu ra [mA] [tối đa] () 20 mA
Tín hiệu đầu ra [mA] [phút] () 4 mA
Tên sản phẩm Mô tả () Liquid level sensor
Điện trở tải tối đa. [Ohm] () 500
Áp suất làm việc tối đa [bar] () 100 bar
Số lượng trên mỗi loại bao bì () 1 pc
Điện áp nguồn [V] DC [tối đa] () 30 V
Điện áp nguồn [V] DC [phút] () 14 V
Áp suất làm việc tối đa [psig] () 1450 psig
Khoảng nhiệt độ [°C] [tối đa] () 100 °C
Khoảng nhiệt độ [°C] [phút] () -60 °C
Khoảng nhiệt độ [°F] [tối đa] () 212 °F
Khoảng nhiệt độ [°F] [phút] () -76 °F
Khoảng nhiệt độ môi trường [°C] [tối đa] () 80 °C
Khoảng nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () -40 °C
Khoảng nhiệt độ môi trường [°F] [tối đa] () 176 °F
Khoảng nhiệt độ môi trường [°F] [phút] () -40 °F
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No

Mô tả sản phẩm

Liquid level sensor, AKS 4100 U, Coaxial version D22
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Design: Coaxial version D22, Parts included: HMI with EN,JA,ZH,RU Language, Connection size [in]: 3/4, Connection type: NPT, Insertion length [mm]: 279, Supply voltage [V] DC: 14 - 30

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top