| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421513828 |
| Kiểu () | Additional switches/potentiometers |
| Âm lượng () | 2.24 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.214 Kilogram |
| Sự miêu tả () | ADD. SWITCH (2X) AND POT. AMV 86/3/24 |
| Tổng trọng lượng () | 0.214 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Accessories - Electr Act |
| Định dạng đóng gói () | Single pack |
| Số lượng đóng gói () | 2 |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành