Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
068G2059 - 068G2059 DANFOSS REFRIGERATION Orifice insert TEA 85-85
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

068G2059

068G2059 DANFOSS REFRIGERATION Orifice insert TEA 85-85

$0.00 USD
3089 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702422009023
Kiểu (): ORF
Âm lượng (): 0.309 Liter
Trọng lượng tịnh (): 0.083 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS REFRIGERATION
DANFOSS REFRIGERATION
Sản phẩm: 8639
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702422009023
Kiểu () ORF
Âm lượng () 0.309 Liter
Trọng lượng tịnh () 0.083 Kilogram
Tổng trọng lượng () 0.115 Kilogram
Chất làm lạnh () R134aR22/R407CR407CR410AR717R404A/R507A
Nhóm sản phẩm () TXV accessories
Định dạng đóng gói () Multi pack
Hồ sơ SCIP số () 28ac93c7-8f38-4a98-acf0-30588207863b
Được sử dụng cho sản phẩm () TEA 85-85TEAQ 85-85TEAT 85-85TEVA 85-85
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Tên sản phẩm Mô tả () Orifice
Công suất định mức R717 [TR] () 85 TR
Công suất định mức R717 [kW] () 295 kW
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () TEA/TEAT/TEVA
Số lượng trên mỗi loại bao bì () 16 pc
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No

Mô tả sản phẩm

ORF, TEVA 85-85; TEA 85-85; TEAQ 85-85; TEAT 85-85
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Packing format: Multi pack

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top