| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421561874 |
| Kiểu () | Other valves accessories |
| Âm lượng () | 0.309 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.166 Kilogram |
| Sự miêu tả () | AdapAMx15/16/25/35-VRB/G,VF/L2009dn15-50 |
| Tổng trọng lượng () | 0.183 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Other valves |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | Yes with exemptions |
| Tổ hợp van - bộ truyền động () | AMx15/16/25/35-VRB/G,VF/L2009dn15-50 |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành