| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421813454 |
| Kiểu () | Flow dividers |
| Âm lượng () | 4.719 Liter |
| Đối với van () | VFGS2 |
| Trọng lượng tịnh () | 2.413 Kilogram |
| Sự miêu tả () | Flow divider for VFGS2 valves DN100, 125 |
| Tổng trọng lượng () | 2.413 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Accessories - SAC |
| Đối với kích thước van () | DN 100DN 125 |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
| Thích hợp cho van có đường kính [mm] [Tối đa] () | 125 mm |
| Thích hợp cho van có đường kính [mm] [Min] () | 100 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành