Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
065B0788 - 065B0788 DANFOSS HEATING VGS PN25 15/3,2 2-way thread flow/ret
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

065B0788

065B0788 DANFOSS HEATING VGS PN25 15/3,2 2-way thread flow/ret

$0.00 USD
4653 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702421543702
Kiểu (): VGS
Âm lượng (): 1.4 Liter
Chức năng (): Control valve
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702421543702
Kiểu () VGS
Âm lượng () 1.4 Liter
Chức năng () Control valve
Trọng lượng tịnh () 1.344 Kilogram
Kích thước van () DN 15
Ứng dụng () Steam
Sự miêu tả () VGS PN25 15/3,2 2-way thread flow/ret
Hành trình [mm] () 5 mm
Tổng trọng lượng () 1.344 Kilogram
Đường kính [mm] () 15 mm
Nhóm sản phẩm () Motorized control valves
Độ pH của môi trường [Tối đa] () 10
Độ pH của môi trường [phút] () 7
Lớp áp suất () PN 25
Kích thước kết nối () G 3/4 A
Số cổng () 2
Các loại kết nối () External Thread
Phiên bản gắn kết () Free
Hồ sơ SCIP số () 65895f52-3e32-45db-8318-8d3e5b5f455b
Vị trí trục chính () Normally open
Hệ số xâm thực () 0.6
Phương tiện truyền thông được phép () Steam
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Giá trị Kvs [m³/h] () 3.2 m³/h
Phương án thay thế trung bình () Circulation water
PN thay thế VSP () 16
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Tiêu chuẩn kết nối () ISO 228/1
Đặc tính dòng chảy () Approx. linear
Vật liệu thân van () Red bronze, mat. No. 2.1096.1 (RG5)
Vật liệu nón van () Stainless steel, mat. No. 1.4122
Vật liệu đế van () Stainless steel, mat. No. 1.4571
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Áp suất danh nghĩa [bar] () 25 bar
Hệ thống giảm áp () Bellows
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () VGS PN25
Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () 200 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () 2 °C
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Rò rỉ qua cổng tối đa. [% Kvs] () 0.05
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No
Khoảng áp suất chênh lệch [bar] [Tối đa] () 10 bar

Mô tả sản phẩm

VGS, PN 25, DN 15, 3.20 m³/h, G 3/4 A
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

VGS PN25 15/3,2 2-way thread flow/ret

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top