Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
014U1427 - 014U1427 DANFOSS HEATING DN25R,qp6.0,260,MBus,H,RS,kWh
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

014U1427

014U1427 DANFOSS HEATING DN25R,qp6.0,260,MBus,H,RS,kWh

$0.00 USD
4586 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702425186899
Kiểu (): SonoSelect 10
Âm lượng (): 6.344 Liter
RoHS của Vương quốc Anh (): Out of scope
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702425186899
Kiểu () SonoSelect 10
Âm lượng () 6.344 Liter
RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
RoHS Trung Quốc () Out of scope
Trọng lượng tịnh () 1.4 Kg
qp [m³/h] () 6 m³/h
Ứng dụng () Cooling
Số lượng pin () 2
Sự miêu tả () Energy meter for residential applications
Chiều dài [mm] () 260 mm
Tổng trọng lượng () 1.827 Kg
Đường kính [mm] () 25 mm
Nhóm sản phẩm () Energy meters
Các loại kết nối () Thread
Hồ sơ SCIP số () c284e070-c802-4ced-837c-2aa2fcd3510f
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () No - out of scope
Loại điện áp nguồn () battery 2 x AA-cell
Loại pin hoặc Tên () AA Lithium
Khe cắm mô-đun giao diện 1 () No interface module
Truyền thông tích hợp () M-Bus
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () Ultrasonic Pathfinder
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)

Mô tả sản phẩm

Energy meters, SonoSelect 10, 25 mm, qp [m³/h]: 6.0, Cooling, battery 2 x AA-cell, M-Bus, No interface module
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Energy meter for residential applications

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top