| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702420052564 |
| Kích cỡ () | All sizes |
| Kiểu () | Accessories, VHS Valves |
| Màu sắc () | Chrome |
| Thiết kế () | Angle |
| Âm lượng () | 0.854 Liter |
| Đối với van () | VHS angle |
| Trọng lượng tịnh () | 0.095 Kilogram |
| Sự miêu tả () | Angle version. Standard cover, chrome. |
| Tổng trọng lượng () | 0.097 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | VHS valves |
| Hồ sơ SCIP số () | 4be77524-4cb2-44b9-9c98-b48be51e698f |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | Yes with exemptions |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () | Out of scope |
| Loại phụ kiện () | Cover |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () | Out of scope |
| Điều khoản miễn trừ RoHS của EU () | 6(c) |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành