| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702420050003 |
| Kiểu () | TRV valve inserts |
| Âm lượng () | 0.032 Liter |
| Đối với van () | RAVL |
| Trọng lượng tịnh () | 0.07 Kilogram |
| Sự miêu tả () | Insert with pre-setting for RAVL valves |
| Tổng trọng lượng () | 0.074 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Accessories |
| Đối với kích thước van () | DN 10DN 15 |
| Hồ sơ SCIP số () | 7302eab5-8b2d-432e-a70a-03ae237bd692 |
| Loại phụ kiện () | Valve insert |
| Loại kết nối với van () | RAVL |
| Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () | N-Insert for RAV/RAVL valve |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành