| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702422077268 |
| Kiểu () | Accessory |
| Âm lượng () | 0.68 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.356 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.36 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Flanges |
| Định dạng đóng gói () | Multi pack |
| Kích thước kết nối () | M12 |
| Loại kết nối () | Thread |
| Chiều dài bu lông [inch] () | 8.11 in |
| Chiều dài bu lông [mm] () | 206 mm |
| Hồ sơ SCIP số () | 28ac93c7-8f38-4a98-acf0-30588207863b |
| Ký hiệu loại () | Staybolt set |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | TEAT 85TEA 85TEVA 85 |
| Chiều dài sợi chỉ [tính bằng] () | 0.984 in |
| Chiều dài ren [mm] () | 25 mm |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Staybolt set |
| Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () | TEA/TEAT/TEVA |
| Dùng để ghi chú sản phẩm () | With filter |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 20 pc |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành