Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
006-1106 - 006-1106 DANFOSS REFRIGERATION Staybolt set M12 x 206 (TEA 85, TEAT85 A
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

006-1106

006-1106 DANFOSS REFRIGERATION Staybolt set M12 x 206 (TEA 85, TEAT85 A

$0.00 USD
4288 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702422077268
Kiểu (): Accessory
Âm lượng (): 0.68 Liter
Trọng lượng tịnh (): 0.356 Kg
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS REFRIGERATION
DANFOSS REFRIGERATION
Sản phẩm: 8639
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702422077268
Kiểu () Accessory
Âm lượng () 0.68 Liter
Trọng lượng tịnh () 0.356 Kg
Tổng trọng lượng () 0.36 Kg
Nhóm sản phẩm () Flanges
Định dạng đóng gói () Multi pack
Kích thước kết nối () M12
Loại kết nối () Thread
Chiều dài bu lông [inch] () 8.11 in
Chiều dài bu lông [mm] () 206 mm
Hồ sơ SCIP số () 28ac93c7-8f38-4a98-acf0-30588207863b
Ký hiệu loại () Staybolt set
Được sử dụng cho sản phẩm () TEAT 85TEA 85TEVA 85
Chiều dài sợi chỉ [tính bằng] () 0.984 in
Chiều dài ren [mm] () 25 mm
Tên sản phẩm Mô tả () Staybolt set
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () TEA/TEAT/TEVA
Dùng để ghi chú sản phẩm () With filter
Số lượng trên mỗi loại bao bì () 20 pc
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No

Mô tả sản phẩm

Flanges, Staybolt set M12 x 206 (TEA 85, TEAT85 A, TEVA 85; TEA 85; TEAT 85
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Staybolt set M12 x 206 (TEA 85, TEAT85 A, Used for product: TEVA 85; TEA 85; TEAT 85, Packing format: Multi pack, Quantity per packing format: 20

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top