| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702420118000 |
| Kích cỡ () | DN 450 |
| Kiểu () | Measuring orifices |
| Âm lượng () | 46.06 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 30 Kilogram |
| Sự miêu tả () | Measuring orifice DN450 (PN25) |
| Tổng trọng lượng () | 30 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Manual balancing |
| Lớp áp suất () | PN 25 |
| Giá trị Kvs [m³/h] () | 3430 m³/h |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () | Out of scope |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () | Out of scope |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành