| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5710104061931 |
| Kiểu () | AB-QM accessories |
| Cách sử dụng () | AB-QM |
| Âm lượng () | 0.24 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.169 Kilogram |
| Sự miêu tả () | INOX tailpiece for welding DN 32 |
| Tổng trọng lượng () | 0.2 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Pressure independent balancing and control valves |
| Kết nối với van () | DN 32 |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành