Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
003Z1075 - 003Z1075 DANFOSS HEATING MSV-F2 DN150 w. measuring nipples (PN25)
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

003Z1075

003Z1075 DANFOSS HEATING MSV-F2 DN150 w. measuring nipples (PN25)

$0.00 USD
4376 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702421551523
Kiểu (): MSV-F2
Âm lượng (): 101.061 Liter
Trọng lượng tịnh (): 55.5 Kilogram
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702421551523
Kiểu () MSV-F2
Âm lượng () 101.061 Liter
Trọng lượng tịnh () 55.5 Kilogram
Các phích cắm thử nghiệm () With test plugs
Kích thước van () DN 150
Sự miêu tả () MSV-F2 DN 150 with test plugs PN25, manual balancing valve
Tổng trọng lượng () 55.5 Kilogram
Nhóm sản phẩm () Manual balancing
Thiết lập tỷ lệ () Yes
Hàm thoát nước () No
Lớp áp suất () PN 25
Các loại kết nối () Flange
Hồ sơ SCIP số () 084def3c-0736-47e7-8951-baf9c3d77dba
Chức năng tắt () Yes
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Yes with exemptions
Giá trị Kvs [m³/h] () 400.8 m³/h
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Vật liệu thân van () Ductile iron (EN-GJS 400-15)
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Điều khoản miễn trừ RoHS của EU () 6(c)
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () MSV-F2 DN65-DN150
Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () 150 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () -10 °C
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No
Chênh lệch áp suất qua van [kPa] [Max] () 200 KPa

Mô tả sản phẩm

MSV-F2, DN 150, PN 25, Flange
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

MSV-F2 DN 150 with test plugs PN25, manual balancing valve

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top