| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421551523 |
| Kiểu () | MSV-F2 |
| Âm lượng () | 101.061 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 55.5 Kilogram |
| Các phích cắm thử nghiệm () | With test plugs |
| Kích thước van () | DN 150 |
| Sự miêu tả () | MSV-F2 DN 150 with test plugs PN25, manual balancing valve |
| Tổng trọng lượng () | 55.5 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Manual balancing |
| Thiết lập tỷ lệ () | Yes |
| Hàm thoát nước () | No |
| Lớp áp suất () | PN 25 |
| Các loại kết nối () | Flange |
| Hồ sơ SCIP số () | 084def3c-0736-47e7-8951-baf9c3d77dba |
| Chức năng tắt () | Yes |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | Yes with exemptions |
| Giá trị Kvs [m³/h] () | 400.8 m³/h |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () | Out of scope |
| Vật liệu thân van () | Ductile iron (EN-GJS 400-15) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () | Out of scope |
| Điều khoản miễn trừ RoHS của EU () | 6(c) |
| Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () | MSV-F2 DN65-DN150 |
| Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () | 150 °C |
| Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () | -10 °C |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
| Chênh lệch áp suất qua van [kPa] [Max] () | 200 KPa |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành