| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421551509 |
| Kiểu () | MSV-F2 |
| Âm lượng () | 89.739 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 29.35 Kg |
| Các phích cắm thử nghiệm () | With test plugs |
| Kích thước van () | DN 100 |
| Sự miêu tả () | MSV-F2 DN 100 with test plugs PN25, manual balancing valve |
| Tổng trọng lượng () | 33.35 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Manual balancing |
| Thiết lập tỷ lệ () | Yes |
| Hàm thoát nước () | No |
| Lớp áp suất () | PN 25 |
| Các loại kết nối () | Flange |
| Hồ sơ SCIP số () | 084def3c-0736-47e7-8951-baf9c3d77dba |
| Chức năng tắt () | Yes |
| Giá trị Kvs [m³/h] () | 200 m³/h |
| Vật liệu thân van () | Ductile iron (EN-GJS 400-15) |
| Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () | MSV-F2 DN65-DN150 |
| Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () | 150 °C |
| Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () | -10 °C |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
| Chênh lệch áp suất qua van [kPa] [Max] () | 200 KPa |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành