| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702421551349 |
| Kiểu () | Manual balancing accessories |
| Cách sử dụng () | MSV-F2 |
| Âm lượng () | 2.493 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.126 Kilogram |
| Sự miêu tả () | Handwheel for MSV-F2 DN 50 |
| Tổng trọng lượng () | 0.126 Kilogram |
| Nhóm sản phẩm () | Manual balancing |
| Hồ sơ SCIP số () | c4f0ce67-f133-405a-992f-e2c24b4ec9f5 |
| Kết nối với van () | DN 15-50 |
| Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () | Handwheel |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành