Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
003H6706 - 003H6706 DANFOSS HEATING SAVD PN25 40/20 1-5 flange flow/return
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

003H6706

003H6706 DANFOSS HEATING SAVD PN25 40/20 1-5 flange flow/return

$0.00 USD
4634 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702421542279
Kiểu (): SAVD
Âm lượng (): 27.838 Liter
Chức năng (): Safety press. reduction controller (SAV)
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702421542279
Kiểu () SAVD
Âm lượng () 27.838 Liter
Chức năng () Safety press. reduction controller (SAV)
Trọng lượng tịnh () 14.349 Kilogram
Kích thước van () DN 40
Ứng dụng () District Heating
Sự miêu tả () SAVD PN25 40/20 1-5 flange flow/return
Điều khiển lưu lượng () No
Tổng trọng lượng () 14.349 Kilogram
Đường kính [mm] () 40 mm
Nhóm sản phẩm () Pressure flow controllers
Vị trí thân cây () Normally open
Độ pH của môi trường [Tối đa] () 10
Độ pH của môi trường [phút] () 7
Lớp áp suất () PN 25
Giới hạn lưu lượng () No
Số cổng () 2
Các loại kết nối () Flange
Hàm VSP - P () Yes
Hàm VSP - Q () No
Hàm VSP - T () No
Phiên bản gắn kết () Free
Hệ số xâm thực () 0.6
Phương tiện truyền thông được phép () District heating/cooling circulation water
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Yes with exemptions
Giá trị Kvs [m³/h] () 20 m³/h
Phương án thay thế trung bình () Glycolic water up to 30%
PN thay thế VSP () 16
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Bộ điều khiển áp suất () Yes
Vật liệu niêm phong DP () EPDM
Vật liệu thân van () Ductile iron EN-GJS-400-18-LT (GGG 40.3)
Vật liệu đế van () Stainless steel, mat. No. 1.4571
Tỷ lệ rò rỉ [% Kvs] () 0.05
Hệ số xâm thực 25% () 0.58
Hệ số xâm thực 50% () 0.52
Hệ số xâm thực 75% () 0.5
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Hệ số xâm thực 100% () 0.34
Áp suất danh nghĩa [bar] () 25 bar
Vật liệu DP hình nón van () Dezincing free brass CuZn36Pb2As
Vật liệu màng chắn bộ truyền động () EPDM
Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () 150 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () 2 °C
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Phạm vi cài đặt áp suất [bar] [Tối đa] () 5 bar
Phạm vi cài đặt áp suất [bar] [phút] () 1 bar
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No
Khoảng áp suất chênh lệch [bar] [Tối đa] () 16 bar
Chọn xem van giảm xóc nên có áp suất cố định hay áp suất điều chỉnh được () Adjustable

Mô tả sản phẩm

Function: Safety press. reduction controller (SAV), SAVD, PN 25, DN 40, 20.00 m³/h, 1.00 bar - 5.00 bar, Flange, Mounting version: Free
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

SAVD PN25 40/20 1-5 flange flow/return

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top