Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
003H6572 - 003H6572 DANFOSS HEATING AVPQ 4 PN25 32/12,5 0,3-2,0/0,2 fla flo
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

003H6572

003H6572 DANFOSS HEATING AVPQ 4 PN25 32/12,5 0,3-2,0/0,2 fla flo

$0.00 USD
4455 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5702421540916
Kiểu (): AVPQ 4
Âm lượng (): 25.909 Liter
Chức năng (): Diff. press. and flow controller
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5702421540916
Kiểu () AVPQ 4
Âm lượng () 25.909 Liter
Chức năng () Diff. press. and flow controller
Trọng lượng tịnh () 12.779 Kilogram
Kích thước van () DN 32
Ứng dụng () District Heating
Sự miêu tả () AVPQ 4 PN25 32/12,5 0,3-2,0/0,2 fla flo
Điều khiển lưu lượng () Yes
Tổng trọng lượng () 12.779 Kilogram
Đường kính [mm] () 32 mm
Nhóm sản phẩm () Pressure flow controllers
Vị trí thân cây () Normally open
Độ pH của môi trường [Tối đa] () 10
Độ pH của môi trường [phút] () 7
Lớp áp suất () PN 25
Giới hạn lưu lượng () No
Số cổng () 2
Các loại kết nối () Flange
Hàm VSP - P () Yes
Hàm VSP - Q () Yes
Hàm VSP - T () No
Phiên bản gắn kết () Flow
Hồ sơ SCIP số () aa4135ff-a145-4b96-9e75-a8808037098f
Hệ số xâm thực () 0.6
Lưu lượng [m³/h] () 8 m³/h
Phương tiện truyền thông được phép () District heating/cooling circulation water
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Giá trị Kvs [m³/h] () 12.5 m³/h
Phương án thay thế trung bình () Glycolic water up to 30%
PN thay thế VSP () 16
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Bộ điều khiển áp suất () Differential pressure controller
Vật liệu niêm phong DP () EPDM
Vật liệu thân van () Ductile iron EN-GJS-400-18-LT (GGG 40.3)
Vật liệu đế van () Stainless steel, mat. No. 1.4571
Tỷ lệ rò rỉ [% Kvs] () 0.05
Hệ số xâm thực 25% () 0.64
Hệ số xâm thực 50% () 0.57
Hệ số xâm thực 75% () 0.55
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Hệ số xâm thực 100% () 0.38
Áp suất danh nghĩa [bar] () 25 bar
Vật liệu DP hình nón van () Dezincing free brass CuZn36Pb2As
Lưu lượng [m³/h] [Tối đa] () 10 m³/h
Lưu lượng [m³/h] [phút] () 0.4 m³/h
Tên sản phẩm hồ sơ SCIP () AVPQ 4 PN25 DN32-50 FLANGE
Vật liệu màng chắn bộ truyền động () EPDM
Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () 150 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () 2 °C
Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () Lead (CAS no. 7439-92-1)
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No
Khoảng áp suất chênh lệch [bar] [Tối đa] () 16 bar
Cài đặt áp suất chênh lệch [bar] [Tối đa] () 2 bar
Cài đặt áp suất chênh lệch [bar] [phút] () 0.3 bar
Bộ hạn chế lưu lượng chênh lệch áp suất - dpb [bar] () 0.2 bar
Chọn xem van giảm xóc nên có áp suất cố định hay áp suất điều chỉnh được () Adjustable

Mô tả sản phẩm

AVPQ 4, PN 25, DN 32, Flow rate [m³/h]: 0.40 - 10.00, 0.30 bar - 2.00 bar, Flange, Mounting version: Flow
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

AVPQ 4 PN25 32/12,5 0,3-2,0/0,2 fla flo

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top