Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
003G5512 - 003G5512 DANFOSS HEATING AFQM 2 PN16 250/800 /0,2 flange flow/ret
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

003G5512

003G5512 DANFOSS HEATING AFQM 2 PN16 250/800 /0,2 flange flow/ret

$0.00 USD
3297 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN (): 5714279065152
Kiểu (): AFQM 2
Âm lượng (): 492 Liter
Chức năng (): Flow controller with int. control valve
Thông tin nhà cung cấp
DANFOSS HEATING
DANFOSS HEATING
Sản phẩm: 5013
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN () 5714279065152
Kiểu () AFQM 2
Âm lượng () 492 Liter
Chức năng () Flow controller with int. control valve
Trọng lượng tịnh () 400 Kilogram
Kích thước van () DN 250
Ứng dụng () District heating and cooling
Sự miêu tả () Pressure independent control valve
Hành trình [mm] () 32 mm
Điều khiển lưu lượng () Yes
Tổng trọng lượng () 425.9 Kilogram
Đường kính [mm] () 250 mm
Nhóm sản phẩm () Pressure flow controllers
Vị trí thân cây () Normally open
Độ pH của môi trường [Tối đa] () 10
Độ pH của môi trường [phút] () 7
Lớp áp suất () PN 16
Kích thước kết nối () DN 250
Giới hạn lưu lượng () Yes
Số cổng () 2
Các loại kết nối () Flange
Hàm VSP - P () No
Hàm VSP - Q () No
Hàm VSP - T () No
Phiên bản gắn kết () Free
Hệ số xâm thực () 0.3
Lưu lượng [m³/h] () 360 m³/h
Phương tiện truyền thông được phép () District heating/cooling circulation water
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () Out of scope
Giá trị Kvs [m³/h] () 800 m³/h
Phương án thay thế trung bình () Glycolic water up to 30%
PN thay thế VSP () 25
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Vương quốc Anh () Out of scope
Bộ điều khiển áp suất () No
Vật liệu CV niêm phong () EPDM
Vật liệu niêm phong DP () EPDM
Vật liệu thân van () Grey cast iron EN-GJL-250 (GG-25)
Vật liệu đế van () Stainless steel, mat. No. 1.4021
Kích thước bộ truyền động [cm²] () 320 cm²
Tỷ lệ rò rỉ [% Kvs] () 0.01
Hệ số xâm thực 25% () 0.37
Hệ số xâm thực 50% () 0.37
Hệ số xâm thực 75% () 0.32
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc () Out of scope
Hệ số xâm thực 100% () 0.28
Áp suất danh nghĩa [bar] () 16 bar
Vật liệu CV hình nón van () Stainless steel mat. No. 1.4021
Vật liệu DP hình nón van () Stainless steel mat. No. 1.4021
Vật liệu DP của đế van () Stainless steel, mat. No. 1.4021
Lưu lượng [m³/h] [Tối đa] () 360 m³/h
Lưu lượng [m³/h] [phút] () 72 m³/h
Vật liệu màng chắn bộ truyền động () EPDM (Rolling, fibre enforced)
Nhiệt độ môi trường [°C] [Tối đa] () 150 °C
Nhiệt độ môi trường [°C] [phút] () 2 °C
Áp suất hoạt động [bar] [Tối đa] () 16 bar
Rò rỉ qua cổng tối đa. [% Kvs] () 0.01
Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () No
Khoảng áp suất chênh lệch [bar] [Tối đa] () 10 bar
Bộ hạn chế lưu lượng chênh lệch áp suất - dpb [bar] () 0.2 bar
Van điều khiển hệ thống giảm áp () Chamber
Chọn xem van giảm xóc nên có áp suất cố định hay áp suất điều chỉnh được () Fixed

Mô tả sản phẩm

AFQM 2, PN 16, DN 250, Flow rate [m³/h]: 72.00 - 360.00, Flange, Mounting version: Free
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Pressure independent control valve

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top